Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giới chức" (1)
giới chức
Tiếng Anh
Danh từauthorities
Danh từofficials
Danh từofficials
Giới chức đang điều tra vụ việc.
Authorities are investigating the case.
Từ liên quan "giới chức" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giới chức" (2)
Giới chức đang điều tra vụ việc.
Authorities are investigating the case.
Giới chức Hy Lạp đã vớt được 14 thi thể.
Greek officials recovered 14 bodies.
